瘀線 ứ tuyến Hán Việt: ứ tuyến Tổng quan Cấu tạo: 瘀 (ứ) + 線 (tuyến)Hán Việtứ tuyếnCấu tạo瘀 + 線 · ứ + tuyến nghĩa thành phần: ứ + tuyến