瘁索 tụy tác Hán Việt: tụy tác Tổng quan Cấu tạo: 瘁 (tụy) + 索 (tác)Hán Việttụy tácCấu tạo瘁 + 索 · tụy + tác nghĩa thành phần: tụy + tác