癉瘧
đản ngược
Hán Việt: đản ngược · Pinyin: dān nüè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中医指只发高烧而不打寒战的一种疟疾。
- Tân Hoa Tự Điển 1.中医指只发高烧而不打寒战的一种疟疾。
Eng
- Cihui 癉瘧 ānnüè n. <Chi. med.> kind of malaria
Hán Việt: đản ngược · Pinyin: dān nüè