瘈狗
khế cẩu
Hán Việt: khế cẩu · Pinyin: chì gǒu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 瘋狗。《左傳.襄公十七年》:「瘈狗入於華臣氏,國人從之,華臣懼,遂奔陳。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 疯狗; 指暴乱之人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.疯狗。 2.指暴乱之人。
Hán Việt: khế cẩu · Pinyin: chì gǒu