瘊子

hóu zi hầu tử

Hán Việt: hầu tử · Pinyin: hóu zi

Tổng quan

mụn cóc

Cấu tạo: (hầu) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mụn cóc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 皮膚上所生的小贅肉。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寻常疣(yóu)的通称。参看1649页“疣”。

Eng

  • CC-CEDICT wart
  • Cihui wart