瘋杈 fēng chā · phong xoa Hán Việt: phong xoa · Pinyin: fēng chā Tổng quan Cấu tạo: 瘋 (phong) + 杈 (xoa)Pinyinfēng chāHán Việtphong xoaCấu tạo瘋 + 杈 · phong + xoa nghĩa thành phần: phong + xoa Nghĩa EngCihui 瘋杈 ēngchà n. <bot.> rampantly growing branches