瘋狂地 phong cuồng địa Hán Việt: phong cuồng địa Tổng quan điên cuồng mà Cấu tạo: 瘋 (phong) + 狂 (cuồng) + 地 (địa)Hán Việtphong cuồng địaCấu tạo瘋 + 狂 + 地 · phong + cuồng + địa nghĩa thành phần: phong + cuồng + địa Nghĩa ViệtCihui điên cuồng mà