瘋瘋顛顛

fēng fēng diān diān phong phong điên điên

Hán Việt: phong phong điên điên · Pinyin: fēng fēng diān diān

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (phong) + (điên) + (điên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瘋狂的樣子。《紅樓夢》第三回:「瘋瘋顛顛,說了這些不經之談,也沒人理他。」也作「瘋瘋癲癲」。