瘋瘋魔魔

phong phong ma ma

Hán Việt: phong phong ma ma

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (phong) + (ma) + (ma)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瘋瘋魔魔 ēngfengmómó r.f. <coll.> insane; mad