瘋癱

fēng tān phong than

Hán Việt: phong than · Pinyin: fēng tān

Tổng quan

biến thể của 風癱|风瘫

Cấu tạo: (phong) + (than)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 風癱|风瘫

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同‘风瘫 ’。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 風癱|风瘫[feng1 tan1]
  • Cihui variant of 風癱|风瘫

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

痲痹