瘌痢头

là lì tóulạt lị đầu

Hán Việt: lạt lị đầu · Pinyin: là lì tóu

Tổng quan

người bị chốc đầu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.长黄癣的脑袋; 因黄癣而秃顶的人。

Cấu tạo: 瘌 (lạt) + 痢 (lị) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu chốc: người bị chốc đầu
  • Tần suất từ người bị chốc đầu
  • Biên soạn 1. person affected with favus 2. head made bald by favus

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.长黄癣的脑袋; 因黄癣而秃顶的人。

Eng

  • Cihui 瘌痢頭 àlìtóu n. 1. person affected with favus 2. head made bald by favus
  • Tần suất từ n. 1. person affected with favus 2. head made bald by favus

Từ liên quan

Gần nghĩa

瘌痢頭 · 瘌痢