瘍子 yáng zi · dương tử Hán Việt: dương tử · Pinyin: yáng zi Tổng quan Cấu tạo: 瘍 (dương) + 子 (tử)Pinyinyáng ziHán Việtdương tửCấu tạo瘍 + 子 · dương + tử nghĩa thành phần: dương + tử