瘍子

yáng zidương tử

Hán Việt: dương tử · Pinyin: yáng zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.泛指疮。

Cấu tạo: 瘍 (dương) + 子 (tử)

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒