瘐弊 yǔ bì · dũ tệ Hán Việt: dũ tệ · Pinyin: yǔ bì Tổng quan Cấu tạo: 瘐 (dũ) + 弊 (tệ)Pinyinyǔ bìHán Việtdũ tệCấu tạo瘐 + 弊 · dũ + tệ nghĩa thành phần: dũ + tệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓囚犯病困。Tân Hoa Tự Điển 1.谓囚犯病困。