瘕疵 jiǎ cī · hà tì Hán Việt: hà tì · Pinyin: jiǎ cī Tổng quan Cấu tạo: 瘕 (hà) + 疵 (tì)Pinyinjiǎ cīHán Việthà tìCấu tạo瘕 + 疵 · hà + tì nghĩa thành phần: hà + tì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 腹中结块的病。Tân Hoa Tự Điển 1.腹中结块的病。