瘕痛

jiǎ tònghà thống

Hán Việt: hà thống · Pinyin: jiǎ tòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.腹中结块作痛。

Cấu tạo: 瘕 (hà) + 痛 (thống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.腹中结块作痛。

Từ liên quan

Gần nghĩa

痛击 · 痛切 · 痛哭 · 痛处 · 痛失 · 痛心 · 痛快 · 痛恨