瘖俗 yīn sú · âm tục Hán Việt: âm tục · Pinyin: yīn sú Tổng quan Cấu tạo: 瘖 (âm) + 俗 (tục)Pinyinyīn súHán Việtâm tụcCấu tạo瘖 + 俗 · âm + tục nghĩa thành phần: âm + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瘖默质朴的习俗﹑风气。Tân Hoa Tự Điển 1.瘖默质朴的习俗﹑风气。