瘖俳 yīn pái · âm bài Hán Việt: âm bài · Pinyin: yīn pái Tổng quan Cấu tạo: 瘖 (âm) + 俳 (bài)Pinyinyīn páiHán Việtâm bàiCấu tạo瘖 + 俳 · âm + bài nghĩa thành phần: âm + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"瘖痱"; 风病的一种﹐舌强不能说话﹐四肢不能动作。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瘖痱"。 2.风病的一种﹐舌强不能说话﹐四肢不能动作。