瘖奴 yīn nú · âm nô Hán Việt: âm nô · Pinyin: yīn nú Tổng quan Cấu tạo: 瘖 (âm) + 奴 (nô)Pinyinyīn núHán Việtâm nôCấu tạo瘖 + 奴 · âm + nô nghĩa thành phần: âm + nô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 哑仆。Tân Hoa Tự Điển 1.哑仆。