瘖疾 yīn jí · âm tật Hán Việt: âm tật · Pinyin: yīn jí Tổng quan Cấu tạo: 瘖 (âm) + 疾 (tật)Pinyinyīn jíHán Việtâm tậtCấu tạo瘖 + 疾 · âm + tật nghĩa thành phần: âm + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 由于生理缺陷或疾病而不能说话的病症。Tân Hoa Tự Điển 1.由于生理缺陷或疾病而不能说话的病症。