瘖默

yīn mò âm mặc

Hán Việt: âm mặc · Pinyin: yīn mò

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (mặc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 默默不語。唐.柳宗元〈與蕭翰林俛書〉:「用是更樂瘖默,思與木石為徒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹缄默。闭口不言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹缄默。闭口不言。