瘗埋

yì máiế mai

Hán Việt: ế mai · Pinyin: yì mái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"瘗薶"。古代祭地礼仪之一。 2.埋葬。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

埋葬,埋屍土中。《南史.卷七八.夷貊傳上.海南諸國傳》:「土葬則瘞埋之,鳥葬則棄之中野。」

Cấu tạo: 瘞 (ế) + 埋 (mai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瘗薶"。古代祭地礼仪之一。 2.埋葬。

Từ liên quan

Gần nghĩa

埋下 · 埋伏 · 埋入 · 埋单 · 埋名 · 埋头 · 埋孔 · 埋怨