瘞藏 yì cáng · ế tàng Hán Việt: ế tàng · Pinyin: yì cáng Tổng quan Cấu tạo: 瘞 (ế) + 藏 (tàng)Pinyinyì cángHán Việtế tàngCấu tạo瘞 + 藏 · ế + tàng nghĩa thành phần: ế + tàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"瘗臧"。亦作"瘗臧"; 指殉葬品。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瘗臧"。亦作"瘗臧"。 2.指殉葬品。