瘞鶴 yì hè · ế hạc Hán Việt: ế hạc · Pinyin: yì hè Tổng quan Cấu tạo: 瘞 (ế) + 鶴 (hạc)Pinyinyì hèHán Việtế hạcCấu tạo瘞 + 鶴 · ế + hạc nghĩa thành phần: ế + hạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"瘗鹤铭"。