瘙疳

sào gān

Pinyin: sào gān

Tổng quan

Cấu tạo: + (cam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疮名。性病的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疮名。性病的一种。