瘙疹

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

病名。似出疹而較輕微,皮膚亦出現小顆粒。患者多為兒童。

Cấu tạo: 瘙 + 疹 (chẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sẩn ngứa
  • Biên soạn pruritus; itching rashes

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病名。似出疹而較輕微,皮膚亦出現小顆粒。患者多為兒童。

Eng

  • Cihui 瘙疹 àozhěn n. <med.> pruritus; itching rashes

Từ liên quan

Gần nghĩa

疹子 · 瘙痒 · 瘙痒病 · 瘙痒症 · 疹恙 · 疹毒 · 疹疾 · 疹病