瘙疹

Tổng quan

Cấu tạo: + (chẩn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病名。似出疹而較輕微,皮膚亦出現小顆粒。患者多為兒童。

Eng

  • Cihui 瘙疹 àozhěn n. <med.> pruritus; itching rashes