瘙痒

sào yǎng

Pinyin: sào yǎng

Tổng quan

ngứa; ngứa ngáy (da)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"瘙痒"。

Cấu tạo: 瘙 + 癢 (dưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị ngứa
  • Cihui cảm giác ngứa
  • Tần suất từ ngứa ngáy
  • Biên soạn pruritus; itch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"瘙痒"。

Eng

  • Cihui to itch; itchiness
  • Tần suất từ n. <med.> pruritus; itch

Đức

  • Handedict jucken

Từ liên quan

Gần nghĩa

瘙痒病 · 瘙痒症 · 痒疹 · 痒痒 · 痒的 · 癢和 · 痒1. · 痒2.