瘙癢

sào yǎng

Pinyin: sào yǎng

Tổng quan

bị ngứa | cảm giác ngứa

Cấu tạo: + (dưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị ngứa | cảm giác ngứa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"瘙痒"。

Eng

  • CC-CEDICT to itch|itchiness
  • Cihui to itch; itchiness