瘛瘚

chì jué

Pinyin: chì jué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.痉挛﹐昏厥。

Cấu tạo: 瘛 (xiết) + 瘚

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.痉挛﹐昏厥。

Từ liên quan

Gần nghĩa

瘛疭