瘞位 yì wèi · ế vị Hán Việt: ế vị · Pinyin: yì wèi Tổng quan Cấu tạo: 瘞 (ế) + 位 (vị)Pinyinyì wèiHán Việtế vịCấu tạo瘞 + 位 · ế + vị nghĩa thành phần: ế + vị