瘞位

yì wèiế vị

Hán Việt: ế vị · Pinyin: yì wèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.设瘗坎之处。

Cấu tạo: 瘞 (ế) + 位 (vị)

Từ liên quan

Gần nghĩa

位於 · 位元 · 位列 · 位圖 · 位在 · 位址 · 位妙 · 位子