瘞地 yì dì·ế địa Hán Việt: ế địa · Pinyin: yì dì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.祭土地神。 Cấu tạo: 瘞 (ế) + 地 (địa)Pinyinyì dìHán Việtế địaCấu tạo瘞 + 地 · ế + địa nghĩa thành phần: ế + địa Từ liên quan Gần nghĩa地鵏 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地書 · 地了 · 地產