瘞坎 yì kǎn · ế khảm Hán Việt: ế khảm · Pinyin: yì kǎn Tổng quan Cấu tạo: 瘞 (ế) + 坎 (khảm)Pinyinyì kǎnHán Việtế khảmCấu tạo瘞 + 坎 · ế + khảm nghĩa thành phần: ế + khảm