瘞埋 yì mái · ế mai Hán Việt: ế mai · Pinyin: yì mái Tổng quan Cấu tạo: 瘞 (ế) + 埋 (mai)Pinyinyì máiHán Việtế maiCấu tạo瘞 + 埋 · ế + mai nghĩa thành phần: ế + mai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 埋葬,埋屍土中。《南史.卷七八.夷貊傳上.海南諸國傳》:「土葬則瘞埋之,鳥葬則棄之中野。」