瘟君 wēn jūn·ôn quân Hán Việt: ôn quân · Pinyin: wēn jūn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指瘟神。 Cấu tạo: 瘟 (ôn) + 君 (quân)Pinyinwēn jūnHán Việtôn quânCấu tạo瘟 + 君 · ôn + quân nghĩa thành phần: ôn + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指瘟神。 Từ liên quan Gần nghĩa君主 · 君位 · 君子 · 君山 · 君悦 · 君持 · 君权 · 君民