瘟氣

wēn qì ôn khí

Hán Việt: ôn khí · Pinyin: wēn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疫疠之气; 发霉的气味。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疫疠之气。 2.发霉的气味。

Eng

  • Cihui 瘟氣 wēnqì n. pestilential vapor