瘟生 ôn sanh Hán Việt: ôn sanh Tổng quan Cấu tạo: 瘟 (ôn) + 生 (sanh)Hán Việtôn sanhCấu tạo瘟 + 生 · ôn + sanh nghĩa thành phần: ôn + sanh Nghĩa EngCihui 瘟生 wēnshēng n. <topo.> sucker