瘟疫

wēn yì ôn dịch

Hán Việt: ôn dịch · Pinyin: wēn yì

Tổng quan

bệnh dịch | ôn dịch ệnh truyền nhiễm gây nguy hiểm. ôn dịch ôn dịch ☆Bệnh truyền nhiễm gây nguy hiểm.

Cấu tạo: (ôn) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh dịch | ôn dịch ệnh truyền nhiễm gây nguy hiểm. ôn dịch ôn dịch ☆Bệnh truyền nhiễm gây nguy hiểm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 流行性急性傳染病的總稱。《抱朴子.內篇.微旨》:「經瘟疫則不畏,遇急難則隱形。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流行性急性传染病的总称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.流行性急性传染病的总称。

Eng

  • CC-CEDICT plague; pestilence
  • Cihui plague; pestilence

ja

  • JMdict fever epidemic

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

疫疠