瘟疹
ôn chẩn
Hán Việt: ôn chẩn · Pinyin: wēn zhěn
Tổng quan
bệnh sởi; bệnh sốt phát ban。通常指患者身上有斑或疹等症狀的急性傳染病,如猩紅熱、斑疹傷寒等。
Nghĩa
Việt
- Cihui bệnh sởi; bệnh sốt phát ban。通常指患者身上有斑或疹等症狀的急性傳染病,如猩紅熱、斑疹傷寒等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指病人身上有斑或疹等症状的急性传染病﹐如猩红热﹑斑疹伤寒等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指病人身上有斑或疹等症状的急性传染病﹐如猩红热﹑斑疹伤寒等。
Eng
- Cihui 瘟疹 ēnzhěn n. infectious diseases characterized by rashes