瘟神

wēn shén ôn thần

Hán Việt: ôn thần · Pinyin: wēn shén

Tổng quan

ác thần biểu tượng dịch bệnh ị thần gieo rắc bệnh dịch — Kẻ hung ác, gieo tai họa cho người. ôn thần ôn thần ☆Vị thần gieo rắc bệnh dịch — Kẻ hung ác, gieo tai hoạ cho người.

Cấu tạo: (ôn) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ác thần biểu tượng dịch bệnh ị thần gieo rắc bệnh dịch — Kẻ hung ác, gieo tai họa cho người. ôn thần ôn thần ☆Vị thần gieo rắc bệnh dịch — Kẻ hung ác, gieo tai hoạ cho người.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.神話傳說中散播疫病的神。也稱為「瘟神爺」。 2.罵人的話。指能夠造成災禍的壞人。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中能散播瘟疫的恶神,比喻给人带来灾难的人或事物。

Eng

  • CC-CEDICT demon personifying pestilence
  • Cihui demon personifying pestilence