瘠亡 jí wáng · tích vong Hán Việt: tích vong · Pinyin: jí wáng Tổng quan Cấu tạo: 瘠 (tích) + 亡 (vong)Pinyinjí wángHán Việttích vongCấu tạo瘠 + 亡 · tích + vong nghĩa thành phần: tích + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贫穷衰亡。Tân Hoa Tự Điển 1.贫穷衰亡。