瘠亡

jí wángtích vong

Hán Việt: tích vong · Pinyin: jí wáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.贫穷衰亡。

Cấu tạo: 瘠 (tích) + 亡 (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.贫穷衰亡。

Từ liên quan

Gần nghĩa

亡人 · 亡佚 · 亡八 · 亡命 · 亡国 · 亡國 · 亡失 · 亡妻