瘠卤

jí lǔtích lỗ

Hán Việt: tích lỗ · Pinyin: jí lǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.瘠薄的盐碱地。 2.指土地贫瘠硗薄。

Cấu tạo: 瘠 (tích) + 滷 (lỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.瘠薄的盐碱地。 2.指土地贫瘠硗薄。

Từ liên quan

Gần nghĩa

卤制 · 卤化 · 卤味 · 卤壶 · 卤属 · 卤族 · 卤水 · 卤汁