瘠形

jí xíng tích hình

Hán Việt: tích hình · Pinyin: jí xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瘦弱的形体; 谓损其身体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瘦弱的形体。 2.谓损其身体。