瘠氣 jí qì · tích khí Hán Việt: tích khí · Pinyin: jí qì Tổng quan Cấu tạo: 瘠 (tích) + 氣 (khí)Pinyinjí qìHán Việttích khíCấu tạo瘠 + 氣 · tích + khí nghĩa thành phần: tích + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 损削元气。Tân Hoa Tự Điển 1.损削元气。