瘠狹 jí xiá · tích hiệp Hán Việt: tích hiệp · Pinyin: jí xiá Tổng quan Cấu tạo: 瘠 (tích) + 狹 (hiệp)Pinyinjí xiáHán Việttích hiệpCấu tạo瘠 + 狹 · tích + hiệp nghĩa thành phần: tích + hiệp