瘠田
tích điền
Hán Việt: tích điền · Pinyin: jí tián
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 養分貧乏,作物生長不佳的田地。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不肥沃的田地。
Eng
- Cihui 瘠田 ítián n. barren land
Hán Việt: tích điền · Pinyin: jí tián