瘠瘁

jí cuì tích tụy

Hán Việt: tích tụy · Pinyin: jí cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (tụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瘦弱困病; 指瘦弱困病之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瘦弱困病。 2.指瘦弱困病之人。