瘠磽

jí qiāo tích khao

Hán Việt: tích khao · Pinyin: jí qiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (khao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贫瘠硗薄。谓土地坚硬不肥沃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贫瘠硗薄。谓土地坚硬不肥沃。