瘠色 jí sè · tích sắc Hán Việt: tích sắc · Pinyin: jí sè Tổng quan Cấu tạo: 瘠 (tích) + 色 (sắc)Pinyinjí sèHán Việttích sắcCấu tạo瘠 + 色 · tích + sắc nghĩa thành phần: tích + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓损其容貌。Tân Hoa Tự Điển 1.谓损其容貌。