瘠觳 jí hú · tích hộc Hán Việt: tích hộc · Pinyin: jí hú Tổng quan Cấu tạo: 瘠 (tích) + 觳 (hộc)Pinyinjí húHán Việttích hộcCấu tạo瘠 + 觳 · tích + hộc nghĩa thành phần: tích + hộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俭薄。Tân Hoa Tự Điển 1.俭薄。