瘠貶 jí biǎn · tích biếm Hán Việt: tích biếm · Pinyin: jí biǎn Tổng quan Cấu tạo: 瘠 (tích) + 貶 (biếm)Pinyinjí biǎnHán Việttích biếmCấu tạo瘠 + 貶 · tích + biếm nghĩa thành phần: tích + biếm