瘠顏 jí yán · tích nhan Hán Việt: tích nhan · Pinyin: jí yán Tổng quan Cấu tạo: 瘠 (tích) + 顏 (nhan)Pinyinjí yánHán Việttích nhanCấu tạo瘠 + 顏 · tích + nhan nghĩa thành phần: tích + nhan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 容颜消瘦。Tân Hoa Tự Điển 1.容颜消瘦。